biệt nhãn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh giá cao, sự quý trọng đặc biệt: "Biệt nhãn" chỉ sự nhìn nhận, đánh giá cao một cách khác biệt và đặc biệt dành cho một người hoặc một vật, thường xuất phát từ sự ngưỡng mộ, yêu thích hoặc công nhận giá trị vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị giáo sư dành cho cậu học trò xuất sắc ấy một biệt nhãn rõ rệt.
- Chiếc bình cổ này được các nhà sưu tập biệt nhãn vì nét độc đáo hiếm có.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dành biệt nhãn cho ai/cái gì": thể hiện sự ưu ái, quý mến đặc biệt.
- Nhà vua luôn dành biệt nhãn cho vị tướng tài ba.
- "được hưởng biệt nhãn": được đối xử hoặc nhìn nhận một cách đặc biệt.
- Tác phẩm của ông được hưởng biệt nhãn trong giới phê bình văn học.
Biến thể và từ gần giống
- Ưu ái (danh từ): tình cảm quý mến, chiếu cố hơn người khác.
- Trọng vọng (danh từ): sự coi trọng, kính nể.
- Đặc cách (danh từ/động từ): cách đối xử đặc biệt, vượt ra ngoài quy định thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Ưu đãi: ban cho ân huệ, đối xử tốt hơn.
- Quan tâm đặc biệt: chú ý, săn sóc một cách khác thường.
- Nể trọng: vừa nể phục vừa coi trọng.
Các cụm từ liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb theo cấu trúc tiếng Việt, mà kết hợp trong các cụm động từ như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- "Trọng vọng khác thường": Cách nói nhấn mạnh sự coi trọng ở mức độ rất cao, tương tự ý nghĩa của "biệt nhãn".
- "Một niềm ưu ái riêng": Thể hiện tình cảm quý mến đặc biệt dành riêng cho một đối tượng.